Thành viên
Tên đăng nhập: Mật khẩu:
Đăng ký  |   Quên mật khẩu
 
Nhập từ bạn cần tra sau đó nhấn nút "TRA TỪ":
Kiểu gõ:
Home
 

navvy

/'nævi/

Danh từ

Thợ làm đất, thợ đấu
(kỹ thuật) máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông
!a mere navvy's work
Một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật
!to work like a navvy
Làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa
Các từ khác
Từ ngẫu nhiên
Giới thiệu  |  Điều kiện sử dụng  |  Sitemap  |  Liên hệ 

Liên kết: Cưới Hỏi  |  Buy Used Car |  Tạo Website miễn phí    |  Dược Thảo    |  Jewelry Store   |  Deals & Coupons   |  Homes for sale   |   Florida Real Estate   |   Home Mortgage Refinancing