Thành viên
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Đăng ký
|
Quên mật khẩu
Lưu mật khẩu
Nhập từ bạn cần tra sau đó nhấn nút "
TRA TỪ
":
Anh Việt
Việt Anh
Việt Việt
Pháp Việt
Việt Pháp
Đức Việt
Việt Đức
Kiểu gõ:
TELEX
VNI
Không
Home
navvy
/'nævi/
Danh từ
Thợ làm đất, thợ đấu
(kỹ thuật) máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông
!a mere navvy's work
Một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật
!to work like a navvy
Làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa
Các từ khác
Navigate
Navigation
Navigation
Navigator
Navy
Navy blue
Navy list
Navy-blue
Navy-yard
Từ ngẫu nhiên
Vamoose
Lyrist
Watering-cart
Root-pressure
Mistrust
Giới thiệu
|
Điều kiện sử dụng
|
Sitemap
|
Liên hệ
Liên kết:
Cưới Hỏi
|
Buy Used Car
|
Tạo Website miễn phí
|
Dược Thảo
|
Jewelry Store
|
Deals & Coupons
|
Homes for sale
|
Florida Real Estate
|
Home Mortgage Refinancing
Bản quyền © 2008-2010
TLNet.com.vn
.