Thành viên
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Đăng ký
|
Quên mật khẩu
Lưu mật khẩu
Nhập từ bạn cần tra sau đó nhấn nút "
TRA TỪ
":
Anh Việt
Việt Anh
Việt Việt
Pháp Việt
Việt Pháp
Đức Việt
Việt Đức
Kiểu gõ:
TELEX
VNI
Không
Home
rend
/rend/
Ngoại động từ rent
Xé, xé nát
To
rend
a
piece
of
cloth
in
twain
:
xé miếng vải ra làm đôi
To
rend
something
asunder
(apart)
:
xé nát vật gì
Loud
shouts
rend
the
air
:
những tiếng thét to xé không khí
(nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
To
rend
someone's
heart
:
làm đau lòng ai
Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
To
rend
one's
hair
:
bứt tóc, bứt tai
To
rend
laths
:
chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
Nội động từ
Vung ra khỏi, giằng ra khỏi
To
rend
from
somebody's
arms
:
vùng ra khỏi tay ai
Nứt ra, nẻ ra
Các từ khác
Renascent
Renature
Rencontre
Rencounter
Render
Rendering
Rendezvous
Rendition
Renegade
Từ ngẫu nhiên
Vociferate
Surf-boat
Unforbidden
Annuity
Counting-house
Liên kết khác
Giới thiệu
|
Điều kiện sử dụng
|
Sitemap
|
Liên hệ
Liên kết:
Cưới Hỏi
|
Buy Used Car
|
Tạo Website miễn phí
|
Dược Thảo
|
Jewelry Store
|
Lyrics
|
Homes for sale
|
Florida Real Estate
|
Home Mortgage Refinancing
Bản quyền © 2008-2010
TLNet.com.vn
.