Thành viên
Tên đăng nhập: Mật khẩu:
Đăng ký  |   Quên mật khẩu
 
Nhập từ bạn cần tra sau đó nhấn nút "TRA TỪ":
Kiểu gõ:
Home
 

rend

/rend/

Ngoại động từ rent

Xé, xé nát
To rend a piece of cloth in twain : xé miếng vải ra làm đôi
To rend something asunder (apart) : xé nát vật gì
Loud shouts rend the air : những tiếng thét to xé không khí
(nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
To rend someone's heart : làm đau lòng ai
Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
To rend one's hair : bứt tóc, bứt tai
To rend laths : chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng

Nội động từ

Vung ra khỏi, giằng ra khỏi
To rend from somebody's arms : vùng ra khỏi tay ai
Nứt ra, nẻ ra
Các từ khác
Từ ngẫu nhiên
Liên kết khác
Giới thiệu  |  Điều kiện sử dụng  |  Sitemap  |  Liên hệ 

Liên kết: Cưới Hỏi  |  Buy Used Car |  Tạo Website miễn phí    |  Dược Thảo    |  Jewelry Store   |  Lyrics   |  Homes for sale   |   Florida Real Estate   |   Home Mortgage Refinancing